'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Botswana VS Mozambique 20:00 16/11/2023

Botswana
2023-11-16 20:00:00
2
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
Mozambique
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Botswana

    1 0 3 0

    Mozambique

    1 0 3 0
    1
    Thẻ vàng
    1
    3
    Sút chính xác
    3
    9
    Sút chệch
    6
    86
    Tấn công nguy hiểm
    65
    97
    Tấn công
    111
    50
    Tỷ lệ khống chế bóng
    50
    0
    Thẻ đỏ
    0
    3
    Phạt góc
    3
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số hiện tại 2-3
    Cakhia TV
    90' - Lá bài vàng thứ 2 - (Botzvana)
    Cakhia TV
    85' - Bàn thắng thứ 5 - Neuer (Botzvana)
    Cakhia TV
    - Bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên.
    Cakhia TV
    83' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho Mozambique.
    Cakhia TV
    75' - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    66' - Quả bóng thứ 6 -
    Cakhia TV
    60' - Botzvana trước tiên đạt 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    60' - Quả bóng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Lần thứ 4.
    Cakhia TV
    52' - bàn thắng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    21' - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Mozambique đang dẫn đầu cuộc đua!
    Cakhia TV
    4' - 4 phút, Botswana nhận cú sút phạt góc đầu tiên của sân
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    https://15000.net/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique

    Tỷ số

    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://15000.net/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1432834200
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMozambique
    1
    competitionBotswana
    2
    1427637600
    competitionINT FRL
    competitionMozambique
    1
    competitionBotswana
    2
    1297258500
    competitionINT CF
    competitionBotswana
    1
    competitionMozambique
    1
    1267621200
    competitionINT CF
    competitionBotswana
    0
    competitionMozambique
    1
    1223735400
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionMozambique
    0
    competitionBotswana
    1
    1212930000
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionBotswana
    1
    competitionMozambique
    2

    Thành tựu gần đây

    Botswana
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwaziland
    2
    competitionBotswana
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZimbabwe
    1
    competitionBotswana
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    3
    competitionTunisia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    2
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLibya
    1
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEquatorial Guinea
    2
    competitionBotswana
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    2
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBotswana
    1
    competitionAngola
    0
    Mozambique
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNigeria
    2
    competitionMozambique
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMozambique
    1
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBenin
    3
    competitionMozambique
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMozambique
    0
    competitionMauritius
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    0
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionAngola
    1
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMozambique
    0
    competitionRwanda
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMalawi
    1
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSenegal
    0
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMozambique
    5
    competitionSenegal
    1

    Thư mục gần

    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://15000.net/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    Mozambique
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    https://15000.net/football/team/f68325b460e254099c207bd6622e14b1.png
    Mozambique

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    Mozambique
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    Mozambique
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    Mozambique
    https://15000.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png

    bắt đầu đội hình

    Botswana

    Botswana

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Mozambique

    Mozambique

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Botswana
    Botswana
    Mozambique
    Mozambique
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Botswana logo
    Botswana
    Mozambique logo
    Mozambique
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Mozambique logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Botswana logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Burkina Faso
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Ethiopia
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Sierra Leone
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Guinea Bissau
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Djibouti
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Egypt
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    2.
    Sudan
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Senegal
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Togo
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Mauritania
    1
    0/0/1
    0/2
    0
    6.
    South Sudan
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Zimbabwe
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    2.
    Rwanda
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    3.
    Benin
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Nigeria
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    South Africa
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Lesotho
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Libya
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Cape Verde
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Cameroon
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Angola
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Swaziland
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Mauritius
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Tanzania
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Congo
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Zambia
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Morocco
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Cote DIvoire
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Kenya
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Gambia
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Seychelles
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Burundi
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Uganda
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Guinea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Botswana
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Mozambique
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Somalia
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    2.
    Liberia
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Tunisia
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Malawi
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Namibia
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Ghana
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    2.
    Mali
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    3.
    Chad
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Madagascar
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    5.
    Comoros
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Central African Republic
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy